베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thủng lưới" (1)
thủng lưới
영어
동사To concede a goal
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two consecutive goals in the final minutes.
관련 단어 "thủng lưới" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thủng lưới" (4)
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two goals in the final minutes.
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two consecutive goals in the final minutes.
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.
